Viêm tai ngoài là một trong những bệnh lý tai thường gặp ở chó và mèo. Bệnh có thể biểu hiện đơn giản bằng ngứa tai, tăng ráy tai hoặc lắc đầu, nhưng trong những trường hợp kéo dài, viêm có thể tiến triển thành nhiễm trùng mạn tính, hẹp ống tai, tổn thương tai giữa và thậm chí gây những biến đổi không hồi phục.
1. Nguyên Nhân & Cơ Chế Bệnh Sinh
Bệnh viêm tai ngoài hiếm khi xuất hiện đơn lẻ. Việc điều trị triệt để đòi hỏi bác sĩ thú y phải xác định và kiểm soát đồng thời 3 nhóm yếu tố: Nguyên nhân nguyên phát, nguyên nhân duy trì và các yếu tố thuận lợi gây viêm tai.
A. Nguyên nhân nguyên phát (Gốc rễ gây bệnh)
Nếu không tìm và điều trị dứt điểm nguyên nhân nguyên phát, bệnh chắc chắn sẽ tái phát:
- Dị ứng & Quá mẫn: Viêm da cơ địa, dị ứng thức ăn (chiếm tỉ lệ cao nhất).
- Ngoại ký sinh trùng: Ký sinh trùng ve tai (Otodectes cynotis), Demodex, ve Otobius.
- Dị vật & Bệnh lý khác: Cỏ, bụi bẩn rơi vào tai, tăng sinh u khối/polyp, rối loạn sừng hóa, bệnh nội tiết hoặc tự miễn.
B. Nguyên nhân duy trì (Khiến bệnh mạn tính & không khỏi)
- Nhiễm trùng thứ phát: Sự bùng phát của vi sinh vật thường trú (Staphylococcus, nấm men Malassezia spp.) hoặc vi khuẩn môi trường (Pseudomonas spp.).
- Biến đổi cấu trúc: Phù nề, hẹp ống tai, tăng sản tuyến ráy tai, vôi hóa hoặc biến chứng viêm tai giữa.
- Màng Biofilm: Lớp màng nhầy do vi khuẩn (đặc biệt là vi khuẩn Gram âm) tiết ra, bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của thuốc xịt/nhỏ và gây ra hiện tượng kháng kháng sinh.
C. Yếu tố thuận lợi (Tăng nguy cơ mắc bệnh)
- Tai cụp, vành tai rủ che kín ống tai.
- Cấu trúc ống tai hẹp hoặc quá nhiều lông bên trong.
- Thói quen hay bơi lội, đọng nước, vệ sinh tai sai cách gây ẩm ướt biểu mô.
2. Biểu Hiện Lâm Sàng Thường Gặp
Triệu chứng thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ viêm nhiễm:
- Viêm tai cấp tính 1 bên: ở chó thường do dị vật rơi vào tai. HIếm gặp ở mèo
- Viêm tai mạn tính: ở mèo thường do polyp viêm hoặc khối u (nếu 1 bên); do ve tai Otodectes (nếu cả 2 bên). Ở chó thường do dị ứng thức ăn hoặc viêm da cơ địa (thường bị cả 2 bên tai, vành tai đỏ rực).
- Dịch tiết ráy tai nâu/sáp: thường liên quan đến sự phát triển quá mức của nấm men Malassezia hoặc tụ cầu khuẩn.
- Dịch mủ vàng/xanh, mụn loét: viêm tai mủ nặng, thường do nhiễm vi khuẩn Gram âm nguy hiểm (Pseudomonas aeruginosa).
- Dấu hiệu thần kinh (Cấp cứu): thú củng nghiêng đầu, đi mất động tác, rung giật nhãn cầu, hội chứng Horner → Cần can thiệp cấp cứu ngay vì đã biến chứng sang tai giữa/tai trong.
3. Quy Trình Chẩn Đoán Tại Phòng Khám
Để điều trị chính xác, thú củng cần được thực hiện các bước thăm khám tiêu chuẩn:
1. Khám lâm sàng & Soi tai
- Sờ nắn phần gốc tai từ bên ngoài để đánh giá độ mềm dẻo, mức độ sưng đau và xơ hóa.
- Dùng kính soi tai chuyên dụng để kiểm tra ống tai dọc, ống tai ngang, kiểm tra sự tồn tại của dị vật, u khối và đánh giá độ nguyên vẹn của màng nhĩ.
2. Tế bào học tai (Bắt buộc)
- Lấy mẫu dịch tiết tai bằng que tăm bông, nhuộm soi dưới kính hiển vi độ phóng đại cao.
- Xác định chính xác tác nhân: Nấm men, cầu khuẩn Gram dương, trực khuẩn Gram âm hay vi nhung mao biofilm.
3. Nuôi cấy & Làm kháng sinh đồ
- Được chỉ định khi tình trạng viêm nhiễm tái phát nhiều lần, điều trị thất bại sau 2–3 tuần, hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn đa kháng thuốc (Pseudomonas spp.).
4. Phác Đồ Điều Trị Toàn Diện
Điều trị viêm tai ngoài hiệu quả luôn cần sự kết hợp đồng bộ giữa: Rửa tai + Thuốc chống viêm + Thuốc kháng khuẩn/nấm.
Vệ sinh & Làm sạch ống tai
Làm sạch giúp loại bỏ ráy tai, mủ nhầy và phá hủy lớp biofilm để thuốc điều trị tiếp xúc được với mô bệnh:
- Tai nhiều ráy khô: Sử dụng dung dịch chứa Propylene glycol, Glycerine, Squalane để làm mềm.
- Tai tiết bã, có mủ: Dùng dung dịch rửa chứa chất hoạt động bề mặt (Docusate sodium).
- Tai bị loét, rách màng nhĩ: Ưu tiên sử dụng dung dịch Tris-EDTA dịu nhẹ, an toàn, hỗ trợ phá vỡ vách tế bào vi khuẩn.
- Tai ẩm ướt: Dùng dung dịch chứa chất làm se (Salicylic acid, Benzoic acid).
Điều trị chống viêm tại chỗ & Toàn thân
- Dung dịch nhỏ tai chứa Glucocorticoid: (Mometasone, Dexamethasone, Prednisolone...) giúp giảm sưng đỏ, giảm đau, thu nhỏ hẹp ống tai.
- Steroid đường uống: Chỉ định khi ống tai hẹp nặng, loét lan rộng hoặc bị viêm tai giữa.
Thuốc kháng sinh & Kháng nấm tại chỗ
- Viêm tai cấp/nhẹ: Dùng thuốc kết hợp phổ rộng (Gentamicin, Florfenicol, Polymyxin B, Tobramycin hoặc Fluoroquinolones) dùng 1–2 lần/ngày hoặc phác đồ tác dụng kéo dài theo chỉ định bác sĩ.
- Nhiễm nấm Malassezia: Sử dụng dung dịch chứa Miconazole, Clotrimazole, Ketoconazole hoặc Terbinafine.
- Nhiễm vi khuẩn đa kháng (Pseudomonas): Phác đồ kết hợp Tris-EDTA nhỏ trước 20–30 phút, sau đó sử dụng Ciprofloxacin, Enrofloxacin hoặc Marbofloxacin nồng độ cao.
5. Lời Khuyên Dành Cho Chủ Nuôi (Chăm Sóc Tại Nhà)
- Điều trị đủ thời gian: Viêm tai cấp cần 5–10 ngày; viêm mạn tính hoặc nhiễm trùng phức tạp cần 2–6 tuần. Không tự ý ngưng thuốc khi thấy tai thú củng hết đỏ.
- Nối tiếp chăm sóc ngừa tái phát: Đối với thú củng bị dị ứng cơ địa, cần duy trì rửa tai chuẩn y khoa 1–2 lần/tuần kể cả khi tai đã lành hẳn.
- Tái khám và xét nghiệm tế bào học: Cần đưa bé đi tái khám để bác sĩ soi tế bào học xác nhận vi khuẩn/nấm đã sạch hoàn toàn trước khi dừng phác đồ.
Bé nhà bạn cần được thăm khám?
Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.
Đặt lịch khám ngay






