VIÊM DẠ DÀY TRÊN ĐỘNG VẬT NHỎ (GASTRITIS IN SMALL ANIMALS)
Bệnh lý🐾

VIÊM DẠ DÀY TRÊN ĐỘNG VẬT NHỎ (GASTRITIS IN SMALL ANIMALS)

28/06/202613 phút đọc

Viêm dạ dày (Gastritis) là thuật ngữ chung dùng để chỉ tình trạng viêm cấp tính hoặc mãn tính của niêm mạc dạ dày. Các triệu chứng lâm sàng chủ đạo bao gồm nôn mửa và đau vùng bụng trước (cranial abdominal pain).

Sinh lý bệnh học (Pathophysiology)

Tình trạng kích ứng, nhiễm trùng, kích thích kháng nguyên hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày (do hóa chất, xói mòn, loét) sẽ kích hoạt quá trình giải phóng các chất trung gian gây viêm và các chất có hoạt tính mạch (vasoactive mediators). Quá trình này dẫn đến hủy hoại tế bào biểu mô dạ dày, tăng tiết axit vị và làm suy giảm chức năng của hàng rào bảo vệ dạ dày.

Các thụ thể nội tạng nhạy cảm với sự căng giãn dạ dày, tình trạng viêm dạ dày và áp suất thẩm thấu của các chất chứa bên trong dạ dày sẽ truyền xung động thần kinh qua dây thần kinh phế vị (vagal) và thần kinh giao cảm (sympathetic) đến trung tâm nôn ở hành tủy (medulla oblongata), từ đó kích hoạt phản xạ nôn.

1. Viêm dạ dày cấp tính ở động vật nhỏ (Acute Gastritis)

Viêm dạ dày cấp tính có thể khởi phát do bệnh lý nguyên phát tại dạ dày hoặc thứ phát sau các bệnh lý toàn thân. Các nguyên nhân bao gồm:

  • Sai sót trong chế độ ăn uống (Dietary indiscretion): Ăn phải dị vật, thức ăn lạ (novel foods) hoặc thức ăn bị ôi thiu/nhiễm khuẩn.
  • Nhiễm độc hoặc tác dụng phụ của thuốc: Sử dụng các thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), corticosteroids; ăn phải thực vật hoặc hóa chất độc hại.
  • Bệnh lý toàn thân: Viêm tụy (pancreatitis), bệnh dạ dày do urê huyết cao (uremic gastropathy), suy tuyến thượng thận (hypoadrenocorticism/bệnh Addison).
  • Ký sinh trùng đường ruột hoặc virus: Nhiễm Physaloptera sp (trên chó, mèo), Ollulanus sp (trên mèo); hoặc nhiễm virus (như viêm ruột do Canine Parvovirus trên chó, bệnh giảm bạch cầu Feline Panleukopenia trên mèo).

Triệu chứng lâm sàng

Đặc trưng của viêm dạ dày cấp tính là tình trạng nôn mửa khởi phát đột ngột. Chất nôn có thể chứa dịch mật, thức ăn, bọt, máu tươi hoặc máu đã tiêu hóa (màu bã cà phê), hoặc các mảnh dị vật đã ăn phải (như cỏ, xương, dị vật...). Con vật có thể biểu hiện đau vùng bụng trước, giảm thèm ăn (hyporexia) hoặc bỏ ăn hoàn toàn (anorexia). Các triệu chứng lâm sàng kèm theo sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng, tần suất nôn cũng như nguyên nhân nền gây bệnh.

Chẩn đoán

Chẩn đoán thường dựa trên việc khai thác kỹ tiền sử bệnh, các dấu hiệu lâm sàng và mức độ đáp ứng với điều trị triệu chứng. Bác sĩ cần tiến hành các bước chẩn đoán chuyên sâu, tìm nguyên nhân cụ thể trong các trường hợp sau:

  • Thú cưng có tiền sử tiếp cận với dị vật hoặc chất độc.
  • Các triệu chứng lâm sàng không thuyên giảm sau 2 ngày điều trị triệu chứng.
  • Nôn ra máu (hematemesis) hoặc đi ngoài phân đen (melena).
  • Cơ thể suy nhược toàn thân rõ rệt.
  • Phát hiện các bất thường khi sờ nắn vùng bụng.

💡 Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng: Chó bị đau đớn/khó chịu ở vùng bụng trước thường thể hiện qua "tư thế cầu nguyện" (praying posture) — phần hông phía sau nâng cao trong khi ngực và hai chân trước áp sát xuống sàn nhà để giảm bớt áp lực đau.

  • Xét nghiệm cận lâm sàng: Tổng phân tích tế bào máu (CBC), sinh hóa huyết thanh và tổng phân tích nước tiểu. Tiếp theo có thể thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt hơn (như định lượng nồng độ cortisol huyết thanh cơ bản, nghiệm pháp kích thích ACTH, hoặc xét nghiệm độc chất trong chất nôn).
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang bụng thẳng và/hoặc chụp X-quang cản quang bằng barium có thể giúp xác định dị vật dạ dày. Siêu âm bụng rất hữu ích để phát hiện dị vật cũng như các thay đổi ở thành dạ dày.
  • Chẩn đoán xác định: Dựa vào hình ảnh nội soi dạ dày phát hiện các tổn thương viêm (như sung huyết, phù nề, xơ hóa, xói mòn và loét) kết hợp với kết quả kiểm tra mô bệnh học mẫu sinh thiết.

Điều trị

Điều trị viêm dạ dày cấp tính chủ yếu là điều trị hỗ trợ.

  • Quản lý dịch truyền: Khi đã kiểm soát được tình trạng nôn, có thể cho uống một lượng nhỏ nước/dịch truyền bù nước qua đường miệng với tần suất thường xuyên, tăng dần thể tích tùy theo mức độ dung nạp của thú bệnh. Truyền dịch qua đường tĩnh mạch (IV) được khuyến cáo cho các thú bệnh bị mất nước vừa đến nặng hoặc tình trạng nôn mửa chưa được kiểm soát. Đối với các ca mất nước nhẹ (dưới 5%), có thể chỉ cần cấp dịch dưới da (SC) bằng dung dịch điện giải cân bằng đẳng trương.
  • Hỗ trợ dinh dưỡng: Nên sử dụng liệu pháp nuôi ăn qua đường ruột (ví dụ: đặt ống thông mũi-dạ dày) cho những thú bệnh bỏ ăn kéo dài. Khi thú bệnh có thể ăn lại bằng đường miệng, hãy chia nhỏ thành nhiều bữa ăn trong ngày, sử dụng thức ăn dễ tiêu hóa và chuyển dần về chế độ ăn bình thường trong 3–5 days.
  • Thuốc chống nôn: Là bắt buộc để kiểm soát tình trạng nôn mửa.
    • Metoclopramide: 0,2–0,5 mg/kg, tiêm bắp (IM), dưới da (SC) hoặc uống (PO), mỗi 6–8 giờ một lần; hoặc truyền tĩnh mạch tốc độ hằng định (CRI) với liều 5–20 mcg/kg/giờ.
    • Lưu ý: Chỉ sử dụng khi đã loại trừ hoàn toàn nghi ngờ tắc nghẽn đường tiêu hóa và không có chống chỉ định khác.
  • Thuốc ức chế tiết axit dạ dày: Mặc dù không cần thiết phải sử dụng thường quy, nhưng liệu pháp ức chế axit bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI) được chỉ định khi xác định hoặc nghi ngờ cao có loét dạ dày. PPI mang lại hiệu quả ức chế axit và phòng ngừa viêm dạ dày tốt hơn so với các thuốc kháng H2
    • Omeprazole: 0,5–1,5 mg/kg, đường uống (PO), mỗi 12 giờ một lần.
    • Pantoprazole: 1 mg/kg, tiêm tĩnh mạch (IV), mỗi 12 giờ một lần.

2. Viêm dạ dày mãn tính ở động vật nhỏ (Chronic Gastritis)

Viêm dạ dày mãn tính cần được xem xét ở những động vật có biểu hiện nôn mửa ngắt quãng hoặc dai dẳng kéo dài trên 1 đến 2 tuần mà không xuất phát từ các nguyên nhân như: sai sót chế độ ăn; ngộ độc thuốc/hóa chất; dị vật; bệnh lý toàn thân; ký sinh trùng; nhiễm trùng hoặc u bướu.

Triệu chứng & Chẩn đoán

  • Triệu chứng phổ biến nhất là nôn ra thức ăn hoặc dịch mật ngắt quãng. Các biểu hiện suy nhược toàn thân, sụt cân và loét dạ dày thường ít gặp; nếu xuất hiện, cần nghi ngờ các bệnh lý nghiêm trọng hơn hoặc tình trạng viêm lan tỏa toàn bộ đường tiêu hóa (nhã như bệnh viêm ruột mãn tính - IBD, hoặc bệnh nấm Pythiosis).
  • Cận lâm sàng: Các xét nghiệm cơ bản (CBC, sinh hóa, nước tiểu, định lượng T4 tổng số trên mèo, nồng độ cortisol cơ bản/nghiệm pháp kích thích ACTH trên chó, xét nghiệm phân) thường cho kết quả bình thường nhưng vẫn cần thực hiện để loại trừ bệnh hệ thống.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang và siêu âm bụng là chỉ định cần thiết trước khi tiến hành sinh thiết để loại trừ dị vật, u bướu, hẹp môn vị (pyloric stenosis), phì đại niêm mạc vùng hang vị, các bất thường ở thành/niêm mạc dạ dày và bệnh lý hạch lympho trong ổ bụng.

Trước khi thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn hoặc tốn kém hơn, khuyến cáo nên tiến hành một liệu pháp thử nghiệm với chế độ ăn hạ dị ứng (hypoallergenic diet trial) để loại trừ bệnh đường ruột đáp ứng với chế độ ăn (food-responsive gastroenteropathy).

Phân loại mô bệnh học và Điều trị chuyên sâu

Để chẩn đoán xác định và phân loại viêm dạ dày mãn tính, bắt buộc phải tiến hành đánh giá mô bệnh học của các mẫu sinh thiết thu thập qua nội soi hoặc phẫu thuật mở. Bệnh được phân loại dựa trên dạng tế bào thâm nhiễm:

A. Viêm dạ dày lympho-bào tương (Lymphocytic-plasmacytic gastritis) và Viêm dạ dày bạch cầu ái toan (Eosinophilic gastritis)

  • Đặc điểm: Thâm nhiễm lan tỏa các lympho bào và tương bào (hoặc bạch cầu ái toan) vào niêm mạc và lớp đệm (lamina propria) của dạ dày. Tình trạng thâm nhiễm tương tự cũng có thể xuất hiện đồng thời ở ruột non. Hiện tượng tăng sản lymphoid, teo niêm mạc hoặc xơ hóa niêm mạc ít khi xảy ra. Nguyên nhân có thể do bất dung nạp thức ăn hoặc phản ứng tăng miễn dịch với các kháng nguyên thông thường. Viêm dạ dày bạch cầu ái toan đi kèm tăng bạch cầu ái toan trong máu và/hoặc tổn thương da gợi ý mạnh mẽ đến mẫn cảm với thức ăn hoặc hội chứng tăng bạch cầu ái toan (hypereosinophilic syndrome).
  • Điều trị:
    • Trường hợp nhẹ: Đáp ứng tốt với chăm sóc hỗ trợ và áp dụng chế độ ăn hạ dị ứng nghiêm ngặt (sử dụng đạm thủy phân hoặc đạm mới - novel protein) hoặc chế độ ăn cực kỳ dễ tiêu hóa.
    • Trường hợp trung bình đến nặng: Bên cạnh việc thay đổi chế độ ăn, bắt buộc phải phối hợp liệu pháp ức chế miễn dịch. Sử dụng Prednisone (hoặc Prednisolone cho mèo) với liều khởi đầu: 2 mg/kg (đối với mèo và chó nhỏ) hoặc 40–50 mg/m² (đối với chó trên 25 kg), đường uống (PO), mỗi 24 giờ. Sau đó giảm liều dần dần (tapering) đến liều thấp nhất có thể kiểm soát được triệu chứng. Khi thú bệnh đạt trạng thái lui bệnh ổn định, có thể ngừng hẳn Prednisone và duy trì nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng.
    • Lưu ý kèm theo: Bệnh lý ruột phối hợp có thể dẫn đến giảm cobalamin trong máu (hypocobalaminemia), do đó cần đo nồng độ và/hoặc bổ sung vitamin B12 (cobalamin).
    • Nếu không đáp ứng với Prednisone: Có thể phối hợp thêm các thuốc ức chế miễn dịch khác:
      • Chó: Azathioprine (2 mg/kg, PO, mỗi 24–48 giờ) HOẶC Cyclosporine (5 mg/kg, PO, mỗi 12 giờ).
      • Mèo: Chlorambucil (liều tổng cộng 2 mg/con, PO, mỗi 48–72 giờ trong 2–4 tuần, sau đó giảm dần xuống 2 mg mỗi 72–96 giờ). Tuyệt đối không dùng Azathioprine cho mèo do độc tính cao trên tủy xương.

B. Viêm dạ dày teo mãn tính (Chronic atrophic gastritis)

  • Đặc điểm: Thâm nhiễm tế bào đơn nhân rất rõ rệt, kèm theo sự mỏng đi của niêm mạc dạ dày và teo các tuyến dạ dày.
  • Lưu ý giống loài: Một dạng viêm dạ dày teo mãn tính đặc thù mang tính chất di truyền theo dòng giống được ghi nhận trên giống chó Norwegian Lundehund; dạng này không liên quan đến nhiễm Helicobacter nhưng có mối liên hệ mật thiết với ung thư biểu mô tuyến dạ dày (gastric adenocarcinoma).
  • Điều trị: Nếu phát hiện vi khuẩn dạng Helicobacter spp trên mẫu sinh thiết, việc điều trị bằng kháng sinh kết hợp là chỉ định cần thiết. Các lựa chọn điều trị bổ sung khác bao gồm quản lý chế độ ăn và ức chế miễn dịch tương tự như viêm dạ dày lympho-bào tương; tuy nhiên, hiện vẫn thiếu dữ liệu lâm sàng diện rộng về hiệu quả điều trị và tiên lượng lâu dài cho thể bệnh này.

C. Bệnh dạ dày phì đại mãn tính (Chronic hypertrophic gastropathy)

  • Đặc điểm: Phì đại khu trú hoặc lan tỏa ở lớp niêm mạc, lớp cơ, hoặc cả hai lớp của thành dạ dày, đi kèm với các mức độ thâm nhiễm tế bào viêm khác nhau. Tổn thương thường nghiêm trọng và rõ rệt nhất ở vùng môn vị (pyloric region), dẫn đến hậu quả tắc nghẽn đường thoát của dạ dày (gastric outflow obstruction). Chủ nuôi thường mô tả triệu chứng chó bị nôn vọt (projectile vomiting) thức ăn ra ngoài chỉ vài giờ sau khi ăn.
  • Đối tượng nguy cơ: Chó đực lớn tuổi thuộc các giống chó nhỏ chiếm tỷ lệ vượt trội (ví dụ: Lhasa Apsos, Shih Tzu, Maltese, Poodle thu nhỏ).
  • Cơ chế bệnh sinh: Tình trạng tăng gastrin máu (hypergastrinemia) do tăng tiết quá mức (như u tăng tiết gastrin - gastrinoma, bệnh đường ruột ở giống chó Basenji) hoặc do giảm thải trừ (bệnh gan, bệnh thận, chứng vô toan vị - achlorhydria) có thể là yếu tố kích hoạt sự phì đại niêm mạc này.
  • Điều trị: Thường bắt buộc phải tiến hành can thiệp phẫu thuật cắt tạo hình môn vị (pyloroplasty) và/hoặc cắt bỏ các dải mô phì đại để giải quyết triệt để tình trạng tắc nghẽn đường tiêu hóa và làm giảm các triệu chứng lâm sàng cho con vật.

Tóm tắt các điểm cốt lõi (Key Points)

  • Định nghĩa: Viêm dạ dày là tình trạng viêm của niêm mạc dạ dày; nôn mửa cấp tính hoặc mãn tính là dấu hiệu lâm sàng điển hình nhất.
  • Chẩn đoán phân biệt ban đầu: Đối với thể cấp tính, chẩn đoán chủ yếu dựa vào tiền sử bệnh và đáp ứng tốt với các liệu pháp điều trị hỗ trợ. Đối với thể mãn tính (nôn > 1-2 tuần), cần loại trừ kỹ lưỡng các nguyên nhân nền như ký sinh trùng, dị vật, nhiễm độc hoặc bệnh lý toàn thân.
  • Vai trò của chế độ ăn thử nghiệm: Trước khi áp dụng các biện pháp chẩn đoán chuyên sâu xâm lấn đối với các ca mãn tính, việc thực hiện một liệu trình thử nghiệm với chế độ ăn hạ dị ứng (đạm thủy phân) kéo dài là bước cực kỳ quan trọng để loại trừ bệnh đường ruột đáp ứng với thức ăn.
  • Chẩn đoán xác định: Bắt buộc phải thực hiện nội soi dạ dày để quan sát đại thể tổn thương cấu trúc và lấy mẫu sinh thiết làm giải phẫu bệnh (mô bệnh học) để phân loại chính xác thể bệnh (lympho-bào tương, bạch cầu ái toan, teo, hoặc phì đại).
  • Nguyên tắc điều trị: Cấp tính chủ yếu là truyền dịch bù nước, hỗ trợ dinh dưỡng sớm và dùng thuốc chống nôn (như Maropitant, Ondansetron). Mãn tính (thể thâm nhiễm tế bào viêm) yêu cầu quản lý chế độ ăn kiêng lâu dài phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch hệ thống (Corticosteroids hệ thống hoặc các hoạt chất điều hòa miễn dịch thế hệ hai như Azathioprine/Cyclosporine trên chó, Chlorambucil trên mèo). Thể phì đại gây tắc nghẽn môn vị bắt buộc phải can thiệp bằng phẫu thuật tạo hình.

Nguồn tài liệu tham khảo: Blois, S. (n.d.). Gastritis in small animals (J. Carnevale, Rev.). MSD Veterinary Manual

Bé nhà bạn cần được thăm khám?

Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.

Đặt lịch khám ngay
Chia sẻ bài viết:FacebookZalo

Đặt lịch khám cho bé yêu

HalloVet luôn sẵn sàng đón bé — đặt lịch ngay hoặc gọi 033 298 6116

Trang chủGọi ngayĐặt lịchChỉ đường