BỆNH VIÊM TỤY TRÊN CHÓ VÀ MÈO (PANCREATITIS IN DOGS AND CATS)
Sức khỏe thú cưng🐾

BỆNH VIÊM TỤY TRÊN CHÓ VÀ MÈO (PANCREATITIS IN DOGS AND CATS)

06/07/202613 phút đọc

Viêm tụy là bệnh lý phổ biến trên cả chó và mèo. Bệnh có thể tiến triển ở thể cận lâm sàng (subclinical - không biểu hiện triệu chứng) hoặc đi kèm với nhiều dấu hiệu lâm sàng đa dạng.

Viêm tụy được chẩn đoán bằng cách kết hợp các triệu chứng lâm sàng, kết quả chẩn đoán hình ảnh và nồng độ lipase trong huyết thanh. Phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào việc chẩn đoán, kiểm soát các yếu tố nguy cơ nền và liệu pháp hỗ trợ. Thuốc Fuzapladib sodium đã nhận được phê duyệt có điều kiện từ FDA để điều trị các triệu chứng lâm sàng của viêm tụy cấp tính trên chó. Việc kiểm soát viêm tụy mãn tính cũng đòi hỏi phải theo dõi sát sao sự tiến triển của bệnh, và nếu không có sự cải thiện, có thể tiến hành thử nghiệm liệu pháp bằng thuốc ức chế miễn dịch.

Nguyên nhân

Hầu hết các trường hợp viêm tụy trên chó và mèo được coi là vô căn (idiopathic) hoặc ẩn nguyên (cryptogenic) do không tìm thấy nguyên nhân cụ thể.

Dựa trên kết quả mô bệnh học, các ca viêm tụy có thể được phân loại thành cấp tính hoặc mãn tính. Cần lưu ý rằng sự khác biệt này không thể xác định được bằng biểu hiện lâm sàng.

Mèo bị viêm tụy thường mắc đồng thời các bệnh lý liên quan đến gan và ruột non. Sự kết hợp giữa bệnh đường ruột mãn tính (chronic enteropathy), viêm tụy và viêm gan mật (cholangiohepatitis) ở mèo thường được gọi là Hội chứng viêm ba cơ quan (Triaditis).

  • Chế độ ăn không phù hợp (Dietary indiscretion): Được tin là một yếu tố nguy cơ phổ biến ở chó.
  • Tăng triglyceride máu (Hypertriglyceridemia): Nếu ở mức độ nghiêm trọng (nồng độ trong huyết thanh cao hơn 500 mg/dL) sẽ được coi là một yếu tố nguy cơ gây viêm tụy ở chó, nhưng không đối với mèo.
  • Hội chứng cường vỏ tuyến thượng thận (Cushing's disease / Hyperadrenocorticism): Là một yếu tố nguy cơ gây viêm tụy ở chó.
  • Chấn thương đập dập nghiêm trọng: Chấn thương do tai nạn giao thông hoặc hội chứng ngã từ nhà cao tầng (high-rise syndrome) ở mèo cũng có thể gây viêm tụy.
  • Phẫu thuật: Từng được coi là một yếu tố nguy cơ; tuy nhiên, hầu hết các ca viêm tụy sau phẫu thuật hiện nay được xác định là do tình trạng giảm tưới máu tụy (pancreatic hypoperfusion) trong quá trình gây mê chứ không phải do thao tác phẫu thuật.
  • Bệnh truyền nhiễm: Bằng chứng về mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trong hầu hết các trường hợp còn yếu. Ở chó, viêm tụy được ghi nhận có liên quan đến nhiễm Babesia canis, LeishmaniaHeterobilharzia americana. Ở mèo, nhiễm Toxoplasma gondii, Amphimerus pseudofelineus và bệnh viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP) được coi là quan trọng nhất.
  • Thuốc/Dược phẩm: Rất ít loại thuốc được xác nhận chắc chắn gây viêm tụy trên chó mèo. Tuy nhiên, hầu hết các loại thuốc nên được xem xét như một nguyên nhân tiềm năng. Những thuốc quan trọng nhất bao gồm: các chất ức chế cholinesterase, canxi, kali bromide, phenobarbital, l-asparaginase, estrogen, salicylates, azathioprine, thuốc lợi tiểu thiazide và các vinca alkaloids.
  • Chó English Cocker Spaniel: Được cho là có một thể viêm tụy mãn tính tự miễn biệt lập.

Cơ chế gây bệnh

Viêm tụy là hiện tượng tuyến tụy tự "tiêu hóa" chính nó. Quá trình này diễn ra qua các bước sau:

  • Tụ máu và tắc nghẽn: Đầu tiên, một tổn thương nào đó khiến tuyến tụy bị ứ đọng dịch, không thể tiết ra ngoài như bình thường.
  • Kích hoạt nhầm enzyme: Các chất đáng lẽ chỉ được kích hoạt khi xuống ruột để tiêu hóa thức ăn thì nay lại bị kích hoạt ngay trong tuyến tụy. Chúng biến thành những "vũ khí" quay lại tấn công, làm tổn thương và gây hoại tử (chết tế bào) ngay tại tuyến tụy và các mô mỡ xung quanh.
  • Gây viêm toàn thân: Khi tuyến tụy bị tổn thương nặng, các chất gây viêm và enzyme độc hại này sẽ tràn vào máu và đi khắp cơ thể.
  • Biến chứng nguy hiểm: Đây là lý do vì sao viêm tụy có thể khiến thú cưng bị suy giảm chức năng nghiêm trọng ở các cơ quan khác như: gây hạ huyết áp, suy thận, tổn thương phổi, ảnh hưởng đến tim, não, rối loạn đông máu, hoặc thậm chí là suy đa cơ quan nguy hiểm đến tính mạng.

Nếu viêm tụy cấp là một đợt tấn công dữ dội, thì viêm tụy mãn tính giống như một "cuộc chiến kéo dài". Tuyến tụy bị tổn thương âm ỉ, lặp đi lặp lại khiến các mô khỏe mạnh dần bị thay thế bằng mô sẹo. Đến một giai đoạn, tuyến tụy không thể tự hồi phục được nữa.

Khi các mô lành bị thay thế bằng sẹo, tuyến tụy sẽ mất đi khả năng thực hiện hai nhiệm vụ quan trọng: 1. Suy tụy ngoại tiết (EPI): Mất khả năng tiêu hóa. 2. Đái tháo đường: Mất khả năng kiểm soát đường huyết

Dịch tễ học

Viêm tụy tương đối phổ biến ở cả chó và mèo.

  • Chó Miniature Schnauzer: Được ghi nhận là có tỷ lệ mắc bệnh vượt trội rõ rệt, và chúng có thể mang xu hướng di truyền bẩm sinh tương tự như các gia đình bệnh nhân người mắc bệnh viêm tụy di truyền. Tăng tỷ lệ lưu hành bệnh cũng được báo kinh nghiệm trên các giống: Yorkshire Terrier, Cocker Spaniel, Dachshund, Poodle, chó kéo xe (sled dogs) và một số giống chó khác.
  • Mèo: Không ghi nhận sự mẫn cảm theo tuổi hay giới tính. Giống mèo Xiêm (Siamese) có thể có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn.

Triệu chứng lâm sàng

  • Ở chó mắc thể viêm tụy nghiêm trọng nhất các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm: chán ăn, nôn mửa, suy nhược, đau bụng, mất nước và tiêu chảy. Tuy nhiên, những dấu hiệu này không phản ánh đầy đủ các triệu chứng gặp phải ở tất cả các bệnh súc viêm tụy trong thực tế lâm sàng thông thường.
  • Triệu chứng lâm sàng ở mèo mắc thể viêm tụy nghiêm trọng tương tự lại càng ít đặc hiệu hơn, với các biểu hiện thường gặp nhất là: chán ăn, lờ đờ, mất nước, sụt cân, hạ thân nhiệt, nôn mửa, vàng da (icterus), sốt và đau bụng. Tương tự như ở chó, đây là những triệu chứng của mèo bị viêm tụy cấp tính thể nặng. Nhìn chung, các triệu chứng lâm sàng ở mọi thể viêm tụy dự kiến sẽ còn ít đặc hiệu hơn nữa.
  • Chó và mèo mắc thể viêm tụy nhẹ hơn có thể chỉ bị ảnh hưởng ở dạng cận lâm sàng hoặc chỉ có các dấu hiệu mơ hồ như chán ăn, lờ đờ hoặc tiêu chảy.
  • Các dấu hiệu lâm sàng gợi ý tình trạng đau bụng hoặc khó chịu bao gồm: tư thế cầu nguyện (prayer position - hai chân trước áp sát đất trong khi phần hông sau nhô cao) và phản ứng kháng cự lại áp lực khi thăm khám siêu âm bụng. Nhiều chó mèo không thể hiện các dấu hiệu rõ ràng như vậy; chúng có thể đơn giản là giảm tương tác hoặc giảm cảm giác thèm ăn.

Biến biến chứng cục bộ và hệ thống

  • Biến chứng cục bộ ở chó mèo bị viêm tụy cấp: Bao gồm hoại tử tụy, các ổ tích dịch trong và quanh tụy (được phân loại sâu hơn thành có tổ chức hoặc vô tổ chức, có liên quan đến hoại tử hay không, nhiễm trùng hay vô trùng). Một số ổ tụ dịch trước đây thường được gọi là nang giả tụy (pancreatic pseudocysts) hoặc áp-xe tụy. Các ổ dịch bị nhiễm trùng rất hiếm gặp trên chó mèo; tuy nhiên, khi xuất hiện, chúng đòi hỏi phải liệu pháp kháng sinh tích cực và can thiệp phẫu thuật.
  • Biến chứng hệ thống của viêm tụy cấp: Bao gồm suy một cơ quan, suy đa cơ quan và tử vong.
  • Biến biến chứng cục bộ của viêm tụy mãn tính: Bao gồm xơ hóa và teo tụy.
  • Biến chứng hệ thống của viêm tụy mãn tính: Bao gồm suy tụy ngoại tiết (EPI), đái tháo đường và các đợt cấp tính tiến triển nặng lên của bệnh (acute exacerbation).

Chẩn đoán (Diagnosis)

Chẩn đoán viêm tụy có thể rất thách thức. Không có một xét nghiệm đơn độc nào được dùng để chẩn đoán xác định; tất cả các kết quả lâm sàng phải được tích hợp để đưa ra kết luận phù hợp nhất.

1. Triệu chứng lâm sàng & Tiền sử của bé

  • Ở chó: Rất hay gặp sau khi ăn đồ lạ, đồ nhiều dầu mỡ (thức ăn thừa của người), kèm theo nôn mửa và đau bụng quằn quại.
  • Ở mèo: Triệu chứng mơ hồ hơn nhiều (mệt mỏi, bỏ ăn, lờ đờ) nên rất dễ bị bỏ qua.

2. Xét nghiệm máu tổng quát & Chụp X-quang

Hai bước này thực chất không chỉ ra trực tiếp bệnh viêm tụy, nhưng lại cực kỳ quan trọng vì giúp bác sĩ loại trừ các bệnh nguy hiểm khác có triệu chứng tương tự (như tắc dị vật đường ruột, ngộ độc...) và kiểm tra xem các cơ quan khác đã bị ảnh hưởng hay chưa.

3. Siêu âm bụng

Siêu âm giúp bác sĩ "nhìn" thấy tuyến tụy có bị sưng, tụ dịch hay hoại tử (chết mô) hay không.

4. Các xét nghiệm chuyên biệt cho Tụy

Bác sĩ sẽ đo nồng độ một loại men tiêu hóa đặc trưng của tụy bị rò rỉ vào máu (gọi là Lipase tuyến tụy - PLI):

  • Test nhanh tại phòng khám (SNAP test):
    • Sau khi có kết quả dương tính, bác sĩ sẽ cần gửi mẫu máu đến phòng thí nghiệm lớn để làm xét nghiệm định lượng chính xác (Quantitative PLI). Con số chính xác này giúp xác định độ nặng nhẹ và làm mốc so sánh xem bệnh có thuyên giảm sau vài ngày điều trị hay không.

5. Chọc hút tế bào (FNA) hoặc Sinh thiết

  • Chọc hút kim nhỏ (FNA): Bác sĩ dùng kim siêu nhỏ hút một ít tế bào tụy dưới sự hướng dẫn của máy siêu âm. Phương pháp này khá an toàn, giúp tìm tế bào viêm để khẳng định bệnh.
  • Sinh thiết (Cắt một mẩu mô nhỏ): Đây là cách chính xác tuyệt đối nhưng trên thực tế rất hiếm khi làm vì nguy cơ làm tổn thương tuỵ nghiêm trọng hơn

Khi nghi ngờ thú cưng bị viêm tụy, việc phối hợp làm Xét nghiệm máu tổng quát + Siêu âm + Test nhanh PLI là bộ ba tối ưu nhất để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị chính xác và kịp thời cho bé..

Điều trị (Treatment)

Trụ cột trong điều trị viêm tụy nghiêm trọng là liệu pháp hỗ trợ bằng truyền dịchcan thiệp sớm để ngăn ngừa các biến chứng hệ thống.

1. Liệu pháp truyền dịch hỗ trợ

  • Cần tính toán dựa trên độ mất nước (cần bù trong vòng 4–8 giờ nếu không có chống chỉ định), nhu cầu duy trì (maintenance) và lượng dịch tiếp tục mất đi (do nôn mửa hoặc tiêu chảy).
  • Nếu xác định được yếu tố nguy cơ hoặc nguyên nhân cụ thể, cần tiến hành liệu pháp hướng mục tiêu chống lại tác nhân đó.

Thuốc kháng sinh có giá trị nghi vấn trong bệnh viêm tụy và không nên sử dụng một cách thường quy.

2. Dinh dưỡng và Thuốc chống nôn

  • Hỗ trợ dinh dưỡng sớm được coi là một thành phần cốt lõi để quản lý thành công bệnh viêm tụy cấp tính nặng. Dinh dưỡng đường ruột (enteral) được đánh giá là ưu việt hơn dinh dưỡng ngoài đường ruột (parenteral - truyền tĩnh mạch).
  • Thiết lập chế độ ăn: Ở chó, nên chọn khẩu phần ăn có hàm lượng chất béo cực thấp (< 20 g chất béo/1.000 kcal). Ở mèo, hàm lượng chất béo trong chế độ ăn có thể không quá nhạy cảm như ở chó, nhưng các chế độ ăn giàu béo vẫn nên tránh.
  • Kiểm soát nôn & buồn nôn là thiết yếu

3. Kiểm soát đau bụng

Đau bụng phải luôn được giả định là có bộc phát và cần được điều trị tích cực:

4. Điều trị đặc hiệu

Hiện nay đã có một loại thuốc đánh trực tiếp vào cơ chế gây bệnh, đó là Fuzapladib sodium. Các nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt đã chứng minh cún được điều trị bằng thuốc này sẽ giảm triệu chứng đau đớn, nôn mửa và hồi phục nhanh hơn hẳn so với phương pháp thông thường.

5. Quản lý Thể viêm tụy nhẹ và Viêm tụy mãn tính

  • Cần đánh giá cẩn thận để tìm các yếu tố nguy cơ (tăng triglyceride máu, tăng canxi máu, tiền sử dùng thuốc) và các bệnh lý đồng hành (viêm mật, viêm gan, bệnh đường ruột mãn tính, đái tháo đường).
  • Ở chó: Việc duy trì lâu dài một chế độ ăn nghiêm ngặt chất béo (< 20 g béo/1.000 kcal) là yếu tố quyết định sự thành công. Ở mèo, khuyến cáo sử dụng chế độ ăn hạn chế chất béo ở mức độ vừa phải.
  • Thuốc kích thích thèm ăn: Hữu ích cho động vật chán ăn do buồn nôn, sử dụng Capromorelin (chó: 3 mg/kg, PO, mỗi 24 giờ; mèo: 2 mg/kg, PO, mỗi 24 giờ) hoặc Mirtazapine (mèo: 2 mg/mèo, PO hoặc bôi qua da transdermal, mỗi 24 hours).
  • Thử nghiệm thuốc ức chế miễn dịch (cho ca viêm tụy mãn tính không đáp ứng với điều trị thông thường): Cân nhắc sử dụng Prednisone/Prednisolone (chó/mèo: 0.5–1 mg/kg, PO, mỗi 24 giờ) hoặc Cyclosporine (5–7 mg/kg, PO, mỗi 24 giờ). Cyclosporine có lợi thế lớn trên các bệnh súc có mắc kèm bệnh đái tháo đường vì nó ít gây ra tình trạng kháng insulin hơn so với nhóm glucocorticoid. Một nghiên cứu trên mèo bị viêm tụy mãn tính gợi ý rằng Cyclosporine mang lại hiệu quả cao hơn rõ rệt so với Prednisolone.

Tiên lượng (Prognosis)

Tiên lượng ở các thể viêm tụy nhẹ là tốt; tuy nhiên, tiên lượng cho các thể viêm tụy nghiêm trọng là dè dặt (guarded) ở cả chó và mèo. Các biến chứng hệ thống như hạ thân nhiệt, toan huyết, hạ canxi máu và suy một hoặc nhiều cơ quan được coi là những yếu tố nguy cơ dẫn đến kết quả điều trị xấu (tử vong).

Nguồn tài liệu tham khảo: Steiner, J. M. (2025). Pancreatitis in dogs and cats (P. Carney, Rev.). MSD Veterinary Manual.

Bé nhà bạn cần được thăm khám?

Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.

Đặt lịch khám ngay
Chia sẻ bài viết:FacebookZalo

Bài viết khác

LOÉT DẠ DÀY - TÁ TRÀNG TRÊN ĐỘNG VẬT NHỎ (GASTRISTINAL ULCERS IN SMALL ANIMALS)
Bệnh lý

LOÉT DẠ DÀY - TÁ TRÀNG TRÊN ĐỘNG VẬT NHỎ (GASTRISTINAL ULCERS IN SMALL ANIMALS)

Sự tổn thương và loét lớp hàng rào niêm mạc đường tiêu hóa (GI) có thể là hậu quả của việc sử dụng một số loại thuốc hoặc do các bệnh lý nền trên động vật nhỏ. Dạ dày và tá tràng là những vị trí loét chủ yếu.

VIÊM DẠ DÀY TRÊN ĐỘNG VẬT NHỎ (GASTRITIS IN SMALL ANIMALS)
Bệnh lý

VIÊM DẠ DÀY TRÊN ĐỘNG VẬT NHỎ (GASTRITIS IN SMALL ANIMALS)

Viêm dạ dày (Gastritis) là thuật ngữ chung dùng để chỉ tình trạng viêm cấp tính hoặc mãn tính của niêm mạc dạ dày. Các triệu chứng lâm sàng chủ đạo bao gồm nôn mửa và đau vùng bụng trước (cranial abdominal pain).

VIÊM ĐẠI TRÀNG Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (COLITIS IN SMALL ANIMALS)
Bệnh lý

VIÊM ĐẠI TRÀNG Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (COLITIS IN SMALL ANIMALS)

Viêm đại tràng (Colitis) là thuật ngữ chung dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm ở đại tràng. Bệnh rất phổ biến trên cả chó và mèo, biểu hiện đặc trưng bằng tình trạng tiêu chảy phân đại tràng (tiêu chảy đoạn ruột già) cấp tính hoặc mãn tính.

VIÊM THỰC QUẢN Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (ESOPHAGITIS)
Bệnh lý

VIÊM THỰC QUẢN Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (ESOPHAGITIS)

Viêm thực quản (Esophagitis) là tình trạng viêm nhiễm lớp niêm mạc của thực quản. Bệnh thường xuất hiện thứ phát do dị vật, trào ngược dạ dày - thực quản, và đôi khi do tác động của một số loại thuốc nhất định (ví dụ: doxycycline).

BỆNH GIÃN THỰC QUẢN Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (DILATATION OF THE ESOPHAGUS / MEGAESOPHAGUS)
Bệnh lý

BỆNH GIÃN THỰC QUẢN Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (DILATATION OF THE ESOPHAGUS / MEGAESOPHAGUS)

Bệnh giãn thực quản (Megaesophagus) có thể do dị tật bẩm sinh hoặc là một rối loạn mắc phải khởi phát ở tuổi trưởng thành.

Rối Loạn Chức Năng Cơ Nhẫn Hầu
Bệnh lý

Rối Loạn Chức Năng Cơ Nhẫn Hầu

CRICOPHARYNGEUS MUSCLE DYSFUNCTION

Đặt lịch khám cho bé yêu

HalloVet luôn sẵn sàng đón bé — đặt lịch ngay hoặc gọi 033 298 6116

Trang chủGọi ngayĐặt lịchChỉ đường