Bệnh Viêm Mũi và Viêm Xoang Ở Chó và Mèo
Bệnh lý🐾

Bệnh Viêm Mũi và Viêm Xoang Ở Chó và Mèo

08/06/20267 phút đọc

Bệnh Viêm Mũi và Viêm Xoang Ở Chó và Mèo (Rhinitis and Sinusitis)

Viêm mũi (Rhinitis) được định nghĩa là tình trạng viêm của lớp niêm mạc lót trong khoang mũi. Ở chó và mèo, bệnh có thể biểu hiện ở thể cấp tính hoặc mãn tính với các nguyên nhân từ virus, vi khuẩn hoặc dị ứng. Viêm xoang (Sinusitis) thường xuất hiện đồng thời với các bệnh lý ở khoang mũi (viêm mũi xoang), nhưng phần lớn liên quan đến sự xâm nhiễm của vi nấm ngay tại lòng xoang.

Nguyên nhân gây bệnh (Căn sinh học)

  • Nhiễm trùng Virus: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm mũi cấp tính ở mèo, cụ thể là Virus viêm mũi khí quản truyền nhiễm ở mèo (FVR/Herpesvirus) và Feline Calicivirus (FCV). Ở loài chó, viêm mũi là một biểu hiện lâm sàng thường gặp của bệnh Care (Canine Distemper).
  • Trạng thái mãn tính và nhiễm trùng thứ phát: Mèo nhiễm FVR và FCV có thể chuyển sang trạng thái mang trùng mãn tính và đào thải virus ngắt quãng ra môi trường khi bị căng thẳng (stress). Viêm mũi hoặc viêm xoang do vi khuẩn thường là biến chứng thứ phát rất phổ biến ở mèo. Ngược lại, viêm mũi nhiễm khuẩn nguyên phát cực kỳ hiếm gặp ở chó, ngoại trừ các trường hợp nhiễm vi khuẩn Bordetella bronchiseptica.
  • Tác nhân cơ học và môi trường: Hít phải khói, các khí kích thích, bụi bẩn hoặc các dị vật (foreign bodies) mắc kẹt trong đường mũi cũng là nguyên nhân gây viêm mũi cấp tính. Viêm mũi/viêm xoang dị ứng ít khi được ghi nhận.
  • Các nguyên nhân gây viêm mũi mãn tính:
    • Ở chó: Thường do bệnh viêm mũi lympho-plasmacytic vô căn (idiopathic lymphocytic-plasmacytic rhinitis). Các nguyên nhân sâu xa ít khi được xác định rõ nhưng có thể liên quan đến bệnh lý miễn dịch/dị ứng, chấn thương, ký sinh trùng (ấu trùng ruồi Cuterebra), dị vật hoặc ung thư khoang mũi. Viêm mũi xoang cũng có thể xảy ra khi áp-xe vùng cuống răng nanh hàm trên lan rộng vào hốc xoang hàm.
    • Ở mèo: Viêm mũi xoang mãn tính thường là di chứng của các đợt nhiễm virus cấp tính trước đó, gây ra các thay đổi tăng sản ở lớp biểu mô và các tuyến tiết trong niêm mạc mũi xoang.
  • Viêm mũi xoang do nấm (Mycotic rhinosinusitis): Thường do các loài nấm Cryptococcus neoformans, Aspergillus spp.Penicillium spp. gây ra. Trong đó, mèo thường bị ảnh hưởng bởi nấm Cryptococcus nhiều hơn chó; ngược lại, bệnh nấm Aspergillus (Aspergillosis) lại phổ biến ở chó nhưng rất hiếm gặp ở mèo.

Biểu hiện lâm sàng

  • Thể cấp tính: Đặc trưng bởi tình trạng chảy dịch mũi, hắt hơi, dùng chân gãi/cào lên mặt, thở rít đường hô hấp trên (stertor), há miệng để thở và/hoặc tím tái niêm mạc nếu bị ngạt thở nặng. Chảy nước mắt và viêm kết mạc thường xuất hiện đồng thời, đặc biệt là trong các ca nhiễm virus. Các mô trong khoang mũi bị sung huyết và phù nề nặng. Dịch mũi ban đầu là dịch trong (serous) nhưng sẽ chuyển sang dạng dịch nhầy (mucoid) hoặc dịch mủ đặc (mucopurulent) khi có nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát.
  • Hành vi hắt hơi: Hắt hơi là phản xạ nhằm tống khứ dịch tiết hoặc mủ ra khỏi đường hô hấp trên, xuất hiện với tần suất dày đặc trong viêm mũi cấp tính và có xu hướng ngắt quãng trong thể mãn tính. Bệnh nhân cũng có thể xuất hiện phản xạ hắt hơi ngược (reverse sneeze - các cơn khó thở kịch phát ngắn khi hít vào) nhằm cố gắng làm sạch vùng mũi hầu khỏi các chất gây tắc nghẽn.
  • Các chỉ dấu định hướng nguyên nhân:
    • Nghi ngờ dị vật: Dịch mũi tiết ra cấp tính và chỉ xuất hiện ở một bên mũi, có thể kèm theo hành vi dùng chân cào mặt liên tục.
    • Nghi ngờ khối u hoặc nấm: Dịch mũi kéo dài mãn tính, ban đầu chỉ ở một bên sau đó lan sang cả hai bên, hoặc tính chất dịch thay đổi từ dịch mủ đặc chuyển sang dịch lẫn máu (serosanguineous) hoặc chảy máu mũi trực tiếp.
    • Nhiễm nấm Cryptococcus ở mèo: Khoảng 35% số mèo nhiễm bệnh sẽ bị biến dạng khuôn mặt (xuất hiện một khối gồ lên ở phần sống mũi phía trước vùng xoang).

Phương pháp chẩn đoán

Quy trình chẩn đoán viêm mũi và/hoặc viêm xoang dựa trên tiền sử bệnh, khám lâm sàng, hình ảnh X-quang (đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính - CT scan), nội soi mũi (rhinoscopy), sinh thiết mũi, nuôi cấy mô mũi sâu và loại trừ các nguyên nhân khác gây hắt hơi/chảy dịch mũi.

📌 Lưu ý lâm sàng: Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến (CT) kết hợp sinh thiết chỉ giúp xác định chính xác nguyên nhân cụ thể (như nấm, u, dị vật) ở khoảng 36% số mèo và 63% số chó mắc bệnh mũi mãn tính.

  • Chẩn đoán bệnh nấm Cryptococcus: Xét nghiệm xác định nồng độ kháng nguyên Cryptococcus trong huyết thanh (Serum titer) là một phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cực kỳ cao.
  • Chẩn đoán bệnh nấm Aspergillus: Xét nghiệm huyết thanh học phức tạp hơn vì kết quả âm tính không giúp loại trừ hoàn toàn việc nhiễm bệnh, còn kết quả dương tính có thể chỉ do con vật tiếp xúc với nấm ngoài môi trường chứ không thực sự bị nhiễm trùng. Việc nuôi cấy mô mũi cũng dễ cho kết quả dương tính giả (lên đến 30% ở chó bình thường và 40% ở chó có khối u mũi).
    • Xác chẩn: Sự kết hợp giữa kết quả dương tính trên xét nghiệm huyết thanh và kết quả nuôi cấy phân lập được Aspergillus sẽ cho phép hướng tới chẩn đoán xác chẩn cao. Phương pháp tối ưu nhất là lấy mẫu trực tiếp tại các mảng nấm quan sát được trong quá trình nội soi để tìm sợi nấm (hyphae).

Phương pháp điều trị

1. Chăm sóc hỗ trợ

Trong các trường hợp viêm mũi xoang nhẹ hoặc cấp tính, điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ đem lại hiệu quả tốt. Tuy nhiên, các ca bệnh nặng ở mèo con hoặc mèo trưởng thành có thể yêu cầu truyền dịch tĩnh mạch (IV) hoặc truyền dưới da (SC) để chống mất nước, đồng thời phải đặt ống thông mũi - dạ dày (nasogastric tube) để hỗ trợ dinh dưỡng và duy trì thể trạng.

2. Liệu pháp Kháng sinh (Nhiễm trùng thứ phát)

Tình trạng viêm mũi xoang mãn tính do vi khuẩn thứ phát cần được điều trị bằng kháng sinh liên tục từ 3–6 tuần, phác đồ cụ thể nên dựa trên kết quả nuôi cấy vi sinh và kháng sinh đồ. Việc sử dụng các thuốc nhỏ mũi co mạch để giảm nghẹt mũi chỉ mang lại hiệu quả tạm thời và chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết.

3. Điều trị viêm mũi xoang do nấm

Bắt buộc phải sử dụng liệu pháp kháng nấm đặc hiệu sau khi đã định danh được loại nấm gây bệnh:

  • Đối với nấm Cryptococcus ở mèo: Sử dụng Fluconazole (50–100 mg/con/ngày, đường uống) hoặc Itraconazole (50–100 mg/con/ngày, đường uống) cho hiệu quả cao.
  • Đối với nấm Aspergillus ở mũi xoang: Phương pháp điều trị tối ưu là truyền tại chỗ dung dịch Clotrimazole hoặc Enilconazole vào khoang mũi.
    • Điều kiện bắt buộc: Trước khi bơm thuốc, phải chụp CT để đảm bảo mảnh sàng (cribriform plate) còn nguyên vẹn (để tránh thuốc rò rỉ lên não). Thủ thuật này thường được thực hiện thông qua việc mở xoang (trephination) và nạo vét loại bỏ các mảng hoại tử/mảng nấm trong khoang mũi xoang. Thuốc kháng nấm đường toàn thân không được khuyến khích trừ khi có các biểu hiện nhiễm nấm toàn thân (vốn rất hiếm gặp).

4. Đối với khối u trong mũi (Intranasal neoplasia)

Liệu pháp xạ trị (Radiation therapy) là phương pháp điều trị khả thi và đem lại hiệu quả kiểm soát khối u tốt nhất đối với các bệnh lý ung thư biểu mô trong khoang mũi.

Nguồn tài liệu tham khảo: MSD. Caroline C. Tonozzi, DVM, DACVECC, Mission Veterinary Partners. Rhinitis and Sinusitis in Dogs and Cats

Bé nhà bạn cần được thăm khám?

Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.

Đặt lịch khám ngay
Chia sẻ bài viết:FacebookZalo

Đặt lịch khám cho bé yêu

HalloVet luôn sẵn sàng đón bé — đặt lịch ngay hoặc gọi 033 298 6116

Trang chủGọi ngayĐặt lịchChỉ đường