Bệnh Thuyên Tắc Mạch Phổi Ở Chó và Mèo
Bệnh lý🐾

Bệnh Thuyên Tắc Mạch Phổi Ở Chó và Mèo

07/06/20266 phút đọc

Bệnh Thuyên Tắc Mạch Phổi Ở Chó và Mèo (Pulmonary Thromboembolism - PTE)

Thuyên tắc mạch phổi (PTE) là tình trạng tắc nghẽn hệ thống mạch máu phổi (động mạch, tĩnh mạch, tiểu động mạch) do các cục máu đông hình thành từ hệ thống tĩnh mạch di chuyển đến (vật phân lập - emboli) hoặc hình thành ngay tại hệ thống động mạch phổi. Tần suất mắc bệnh thực tế của PTE vẫn chưa được xác định chính xác, và nguyên nhân khởi phát phụ thuộc hoàn toàn vào các bệnh lý nền sẵn có.

Các yếu tố nguy cơ và Cơ chế bệnh sinh

Các bệnh lý nền dẫn đến trạng thái tăng đông (hypercoagulable state), kích thích hình thành huyết khối và gây tắc nghẽn mạch bao gồm:

  • Thiếu máu tan máu do tự miễn (IMHA).
  • Nhiễm nấm hệ thống.
  • Bệnh đường ruột hoặc bệnh thận gây mất protein (PLE và PLN).
  • Các khối u/U tủy (Neoplasia).
  • Nhiễm trùng huyết (Sepsis).
  • Các bệnh liên quan đến hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) như viêm tụy cấp.
  • Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC).
  • Bệnh cơ tim (đặc biệt ở mèo).
  • Viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP).
  • Rối loạn chức năng gan.
  • Viêm nội tâm mạc (Endocarditis).
  • Hậu quả sau phẫu thuật hoặc chấn thương nặng.
  • Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm lưu giữ lâu ngày.
  • Lạm dụng hoặc sử dụng Corticosteroid kéo dài.

Cơ chế gây hại:

Huyết khối trong hệ thống mạch máu phổi làm thay đổi huyết động học của phổi, gây ra tình trạng bất tương hợp giữa thông khí và tưới máu (V/Q mismatch) và shunt phổi, dẫn đến thiếu oxy máu (hypoxemia). Điều này làm tăng sức cản mạch máu phổi, hệ quả là gây tăng áp lực động mạch phổi, giảm tuần hoàn mạch vành và thiếu máu cục bộ cơ tim. Chuỗi phản ứng này cuối cùng sẽ làm giảm cung lượng tim và dẫn đến sốc do tim (cardiogenic shock).

  • Ở loài chó: PTE thường liên quan mật thiết đến bệnh thận/ruột mất protein (hội chứng thận hư), bệnh giun tim, viêm nội tâm mạc, bệnh cơ tim, viêm tụy hoại tử, hội chứng Cushing, thiếu máu tan máu tự miễn, nhiễm trùng huyết, khối u, chấn thương và hậu phẫu.
  • Ở loài mèo: Bệnh cơ timkhối u là hai nguyên nhân hàng đầu dẫn đến PTE.

Biểu hiện lâm sàng

Các dấu hiệu lâm sàng của thuyên tắc mạch phổi vô cùng đa dạng và không đặc hiệu, phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh nền và diện tích mạch máu bị tắc nghẽn.

  • Bệnh nhân có thể thở nhanh (tachypnea), tăng tiếng phổi, ho, nhịp tim nhanh (tachycardia), ngất xỉu (syncope), niêm mạc tím tái (cyanosis) hoặc đột tử.
  • Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng của PTE hoàn toàn bị che lấp hoặc không thể phân biệt được với các biểu hiện của chính bệnh lý nền nguyên phát.

Phương pháp chẩn đoán

Chẩn đoán thuyên tắc mạch phổi luôn là một thách thức lớn đối với y học thú y do giới hạn của các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Quy trình xác chẩn dựa trên: Nhận diện yếu tố nguy cơ + Nghi ngờ lâm sàng + Các xét nghiệm hỗ trợ.

  • Phân tích khí máu động mạch: Giúp xác định tình trạng thiếu oxy máu (xuất hiện ở 80% số chó bị bệnh), mặc dù mức độ đáp ứng với liệu pháp oxy của mỗi bệnh nhân là khác nhau. Xét nghiệm cũng có thể cho thấy tình trạng giảm CO2 trong máu (hypocapnia). Tuy nhiên, chỉ số khí máu bình thường không giúp loại trừ hoàn toàn PTE.
  • Chụp X-quang ngực: Phim X-quang hoàn toàn bình thường ở 9%–27% số chó và 9% số mèo mắc bệnh. Nếu có bất thường, phim có thể cho thấy các vùng thâm nhiễm phế nang/mô kẽ hoặc các vùng phổi bị giảm tưới máu cục bộ.

📌 Chỉ dấu nghi ngờ quan trọng: Nếu hình ảnh trên phim X-quang ngực có vẻ "bình thường" hoặc nhẹ hơn rất nhiều so với mức độ suy hô hấp trầm trọng trên lâm sàng của con vật, bác sĩ cần đặt nghi ngờ cao đối với bệnh PTE.

  • Siêu âm tim: Hỗ trợ đánh giá tình trạng tăng áp phổi liên quan đến PTE thông qua các dấu hiệu: giãn tâm thất phải, giãn động mạch phổi, giãn tĩnh mạch chủ dưới; giảm động tâm thất phải; hở van ba lá; chuyển động bất thường của vách liên thất. Một kết quả siêu âm tim bình thường cũng không loại trừ được bệnh.
  • Chẩn đoán hình ảnh tiên tiến: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (Spiral CT angiography) hoặc chụp mạch máu phổi chọn lọc là "tiêu chuẩn vàng" trong y học người, nhưng vẫn còn hạn chế trong thú y. Do đó, chẩn đoán chủ yếu dựa vào việc loại trừ các nguyên nhân gây suy hô hấp khác trên một bệnh nhân có sẵn các yếu tố nguy cơ tăng đông.

Phương pháp điều trị

1. Chăm sóc hỗ trợ (Ưu tiên hàng đầu)

Cần tập trung giải quyết ngay ba vấn đề: Thiếu oxy máu, sốc và trạng thái hoảng loạn của vật nuôi.

  • Liệu pháp Oxy: Bệnh nhân bị thiếu oxy máu phải được thở oxy ngay lập tức qua lồng oxy hoặc ống thông mũi.
  • Điều trị sốc: Nếu có dấu hiệu sốc, tiến hành truyền tĩnh mạch nhanh (bolus) dung dịch tinh thể (crystalloid) cho đến khi các chỉ số tim mạch ổn định. Nếu truyền dịch không hiệu quả, có thể kết hợp thêm thuốc vận mạch.
  • Giảm lo âu: Sử dụng thuốc an thần giảm lo âu như Butorphanol với liều 0,4 mg/kg, tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM). Trong trường hợp thiếu oxy quá nghiêm trọng, cần xem xét liệu pháp thở máy áp lực dương.

2. Liệu pháp chống đông và kháng tiểu cầu

Mục tiêu điều trị là ngăn chặn sự tiến triển (lan rộng) của cục máu đông hiện tại và phòng ngừa tái phát huyết khối. Việc sử dụng các nhóm thuốc này cần cân nhắc kỹ do khó khăn trong việc xác chẩn bệnh.

  • Heparin tiêu chuẩn (Unfractionated heparin):
  • Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH):
  • Rivaroxaban (Thuốc kháng đông thế hệ mới):
  • ⚠️ KHUYẾN CÁO: Không khuyến khích sử dụng Warfarin cho cả chó và mèo do nguy cơ biến chứng xuất huyết cao và khó kiểm soát.

Các điểm mấu chốt cần nhớ

  • Chẩn đoán PTE cực kỳ thách thức. Luôn phải nghĩ đến bệnh lý này khi tiếp nhận một bệnh nhân khó thở, suy hô hấp nặng nhưng hình ảnh phim X-quang phổi lại hoàn toàn bình thường.
  • Hiện tại có rất ít các khuyến cáo điều trị chống huyết khối dựa trên bằng chứng (evidence-based) được tối ưu hóa hoàn toàn cho chó và mèo, phác đồ chủ yếu dựa vào việc kiểm soát tốt bệnh lý nền.

Nguồn tài liệu tham khảo: MSD. Caroline C. Tonozzi, DVM, DACVECC, Mission Veterinary Partners. Pulmonary Thromboembolism in Dogs and Cats

Bé nhà bạn cần được thăm khám?

Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.

Đặt lịch khám ngay
Chia sẻ bài viết:FacebookZalo

Đặt lịch khám cho bé yêu

HalloVet luôn sẵn sàng đón bé — đặt lịch ngay hoặc gọi 033 298 6116

Trang chủGọi ngayĐặt lịchChỉ đường