CRICOPHARYNGEUS MUSCLE DYSFUNCTION
Định nghĩa và Biểu hiện lâm sàng
Rối loạn chức năng cơ nhẫn hầu là một rối loạn thần kinh cơ bẩm sinh hoặc mắc phải, đặc trưng bởi tình trạng cơ thắt thực quản trên (UES - Upper Esophageal Sphincter) không thể giãn ra (co thắt tâm vị / co thắt cơ nhẫn hầu - achalasia) hoặc do sự mất điều hòa giữa quá trình giãn cơ thắt UES và quá trình co thắt vùng hầu (mất đồng bộ / không đồng bộ - asynchrony).
Tình trạng mất đồng bộ cơ nhẫn hầu về bản chất là một "sự cố hệ thống bơm", theo đó các cơ hầu bị suy yếu không thể đẩy được viên thức ăn (bolus) đi qua cơ thắt UES. Nguyên nhân gốc rễ (căn sinh học) của cả hai tình trạng này hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng, mặc dù các nghiên cứu sơ bộ đang ủng hộ giả thuyết về một bệnh lý thần kinh khu trú tiềm ẩn.
- Biểu hiện sớm: Động vật mắc bệnh có biểu hiện suy giảm chức năng nuốt tiến triển (thường trở nên tồi tệ hơn khi uống nước) tại thời điểm đang cai sữa hoặc ngay sau khi cai sữa.
- Triệu chứng đặc trưng: Vật nuôi thực hiện lặp đi lặp lại các nỗ lực để nuốt, khạc mửa (gagging), nôn khan (retching) và trào ngược thức ăn/nước qua đường mũi (nasal regurgitation). Các dấu hiệu lâm sàng của chó bị chứng co thắt cơ nhẫn hầu (achalasia) hoàn toàn giống hệt và không thể phân biệt được với chó bị chứng mất đồng bộ cơ nhẫn hầu (asynchrony).
- Khám lâm sàng: Có thể phát hiện các bằng chứng của bệnh viêm phổi do hít sặc (aspiration pneumonia).
Phương pháp chẩn đoán
Những chú chó nghi ngờ mắc chứng rối loạn chức năng cơ nhẫn hầu cần được đánh giá, kiểm tra toàn diện trước khi xem xét can thiệp ngoại khoa. Việc này nhằm đảm bảo đã loại trừ hoàn toàn các rối loạn mang tính chất toàn thân khác (chẳng hạn như bệnh cơ - myopathies, hoặc bệnh đa dây thần kinh - polyneuropathies) thông qua các xét nghiệm:
- Định lượng nồng độ kháng thể kháng thụ thể Acetylcholine (AChR antibody titers).
- Đo hoạt độ enzyme Creatine Kinase (CK) trong huyết thanh.
- Ghi điện cơ đồ (EMG).
- Sinh thiết cơ.
Chẩn đoán hình ảnh:
- X-quang thông thường: Có thể giúp loại trừ một số nguyên nhân cấu trúc gây suy giảm khả năng nuốt như dị vật hoặc khối u. Tuy nhiên, phim X-quang cản quang tĩnh (static contrast radiographs) dù có thể cho thấy tình trạng ứ đọng màng Barium ở hầu hoặc dị vật hít sặc vào khí quản, nhưng lại không cho phép đánh giá tính toàn vẹn chức năng của cơ thắt UES, cũng như không đánh giá được sự co thắt phối hợp nhịp nhàng giữa hầu và sự giãn ra của UES.
- Chụp X-quang video chuỗi huỳnh quang liên tục (VFSS - Videofluoroscopic Swallow Study): Đây là phương pháp chẩn đoán được lựa chọn ưu tiên hàng đầu (diagnostic procedure of choice).
- Nhiều chú chó mắc chứng co thắt cơ nhẫn hầu (achalasia) sẽ lộ rõ một "vệt/gờ" cơ nhẫn hầu (cricopharyngeal "bar") nổi bật trên hình ảnh videofluoroscopy, đây là chỉ dấu cho thấy cơ nhẫn hầu đã bị xơ hóa.
- Đối với thể mất đồng bộ cơ nhẫn hầu (asynchrony), kết quả VFSS thường phát hiện tình trạng suy nhược cơ hầu đi kèm.
❗ Lưu ý lâm sàng quan trọng: Trước khi tiến hành bất kỳ can thiệp nào, bác sĩ phải đảm bảo rằng tình trạng viêm phổi do hít sặc (nếu có) đã được kiểm soát và điều trị một cách ổn định, đúng kỹ thuật.
Phương pháp điều trị
1. Can thiệp Ngoại khoa (Phẫu thuật)
- Đối với chứng co thắt cơ nhẫn hầu (Achalasia): Biện pháp điều trị triệt để là phẫu thuật cắt rạch cơ (myotomy) hoặc phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ (myectomy) của cơ nhẫn hầu.
- Phương pháp tiếp cận: Bác sĩ tiếp cận cơ nhẫn hầu và cơ giáp hầu (thyropharyngeal muscles) bằng đường mổ dọc giữa cổ về phía bụng (standard ventral midline) kết hợp xoay thanh quản 180° theo trục dọc, hoặc tiếp cận qua đường mổ bên (lateral approach) kết hợp xoay thanh quản 90°. Phẫu thuật cắt rạch cơ (myotomy) yêu cầu cắt ngang qua cơ nhẫn hầu cho đến tận lớp niêm mạc hầu.
- Xu hướng công nghệ mới: Phương pháp phẫu thuật cắt rạch cơ nhẫn hầu bằng tia laser CO2 qua nội soi đóng (closed endoscopic CO2 laser cricopharyngeus myotomy) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trên cả con người và loài chó.
- Đối với chứng mất đồng bộ cơ nhẫn hầu (Asynchrony): Tình trạng này cũng có thể được kiểm soát thành công bằng phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ (myectomy). Đã có báo cáo ghi nhận ca lâm sàng thành công trên một chú chó 8 tháng tuổi nhờ phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ nhẫn hầu ở cả hai bên (bilateral), sau khi phẫu thuật cắt rạch cơ một bên (unilateral) tiêu chuẩn ban đầu thất bại.
- Thận trọng lâm sàng: Do thể bệnh này thường đi kèm chứng suy nhược cơ hầu, bác sĩ cần cực kỳ thận trọng trước khi quyết định phẫu thuật. Nếu chứng suy nhược cơ hầu không phải là thứ phát do sự tắc nghẽn của UES, việc phẫu thuật có thể làm trầm trọng hơn tình trạng rối loạn nuốt của bệnh nhân.
2. Liệu pháp Ít xâm lấn: Tiêm Botulinum Toxin
Đây là một thủ thuật ít xâm lấn giúp giải quyết tạm thời chứng co thắt cơ nhẫn hầu (achalasia).
- Cơ chế: Botulinum Toxin nhóm A ngăn chặn sự giải phóng acetylcholine ở màng trước synap, giúp làm yếu lực co thắt của cơ mục tiêu theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng.
- Kỹ thuật thực hiện: Độc tố được pha loãng ngay trước khi tiêm bằng dung dịch nước muối sinh lý vô trùng 0,9% đạt nồng độ 25 đơn vị/mL (25 units/mL). Sử dụng một kim tiêm qua nội soi phế quản (transbronchial needle) để tiêm vào cơ nhẫn hầu tại 3 vị trí (mỗi vị trí từ 10–15 đơn vị).
- Ý nghĩa lâm sàng: Hiệu quả của thuốc chỉ kéo dài tạm thời (khoảng 3–4 tháng). Do đó, liệu pháp này có thể được sử dụng như một bước sàng lọc lâm sàng: những bệnh nhân đáp ứng tốt với độc tố Botulinum có tiên lượng sẽ đạt hiệu quả rất cao khi tiến hành phẫu thuật cắt rạch cơ sau đó.
3. Kiểm soát dinh dưỡng và Chăm sóc tại nhà
- Điều chỉnh kết cấu thức ăn: Cố gắng tìm ra độ đặc/sệt tối ưu của thức ăn và nước uống cho từng bệnh nhân.
- Đặt ống thông: Một số bệnh nhân có thể tử vong do suy dinh dưỡng hoặc do các đợt viêm phổi do hít sặc tái phát liên tục. Nuôi ăn qua đường ruột bằng ống thông dạ dày đặt qua nội soi qua da (PEG tube) là một giải pháp thay thế khả thi để duy trì sự sống; tuy nhiên, rủi ro hít sặc thầm lặng (silent aspiration) và viêm phổi vẫn có thể xảy ra.
- Lưu ý mở rộng: Trong y khoa người, phương pháp nong bằng bóng đôi liên tiếp (serial double-balloon dilation) cũng đã được mô tả giúp cải thiện rõ rệt các kết quả lâm sàng, chức năng và hình ảnh huỳnh quang cho chứng rối loạn chức năng cơ nhẫn hầu.
Nguồn tài liệu tham khảo: Côté, E. (2024). Cricopharyngeus muscle dysfunction. In S. J. Ettinger, E. C. Feldman, & E. C. Côté (Eds.), Textbook of Veterinary Internal Medicine (9th ed., Vol. 2, p. 1644). Elsevier.
Bé nhà bạn cần được thăm khám?
Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.
Đặt lịch khám ngay






