BỆNH GIÃN THỰC QUẢN Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (DILATATION OF THE ESOPHAGUS / MEGAESOPHAGUS)
Bệnh lý🐾

BỆNH GIÃN THỰC QUẢN Ở ĐỘNG VẬT NHỎ (DILATATION OF THE ESOPHAGUS / MEGAESOPHAGUS)

15/06/20268 phút đọc

Bệnh giãn thực quản (Megaesophagus) có thể do dị tật bẩm sinh hoặc là một rối loạn mắc phải khởi phát ở tuổi trưởng thành.

Nguyên nhân gây bệnh (Căn sinh học)

1. Dị tật bẩm sinh dẫn đến giãn thực quản bao gồm:

  • Bất thường vòng mạch quản (Vascular ring anomalies).
  • Túi thừa thực quản (Esophageal diverticula).
  • Bệnh nhược cơ bẩm sinh (Congenital myasthenia gravis).
  • Giãn thực quản bẩm sinh vô căn (Idiopathic congenital megaesophagus).

2. Giãn thực quản khởi phát ở tuổi trưởng thành:

Có thể là nguyên phát (phổ biến nhất là thể vô căn ở chó) hoặc thứ phát sau các bệnh lý toàn thân. Giãn thực quản thứ phát có thể do các bệnh bao gồm:

  • Bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis).
  • Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus).
  • Viêm đa cơ (Polymyositis).
  • Suy vỏ tuyến thượng thận / Bệnh Addison (Hypoadrenocorticism).
  • Ngộ độc kim loại nặng (chì - Lead toxicity).
  • Ngộ độc Thallium (Thallium toxicity).
  • Bệnh tích tụ Glycogen (Glycogen storage disease).
  • Ức chế Cholinestearse do độc tố thần kinh (Neurotoxin-induced cholinesterase inhibition).
  • Rối loạn thần kinh thực vật (Dysautonomia).
  • Các rối loạn thần kinh trung ương (CNS disorders), bao gồm cả u/khối u.
  • Suy giáp (Hypothyroidism).

3. Giãn thực quản khu trú do tắc nghẽn cơ học:

Tình trạng giãn thực quản cũng có thể phát triển ở phía trước (về phía đầu - cranial) của một tổn thương thực quản thực thể, chẳng hạn như: hẹp thực quản (esophageal stricture), dị vật, khối u, hoặc do sự chèn ép từ các cấu trúc bên ngoài thực quản (extraesophageal compression).

4. Hội chứng co thắt tâm vị (LES Achalasia):

Một nhóm nhỏ chó có thể mắc chứng co thắt cơ thắt thực quản dưới (LES achalasia), đặc trưng bởi tình trạng cơ thắt thực quản dưới (LES) không thể giãn ra để đáp ứng với phản xạ nuốt từ hầu. Những chú chó này bị tắc nghẽn chức năng tại vị trí LES.

📌 Lưu ý lâm sàng: Việc phân tách nhóm bệnh nhân này ra khỏi các trường hợp giãn thực quản thông thường là cực kỳ quan trọng, vì chúng có khả năng đáp ứng với các liệu pháp điều trị trúng đích (xem phần điều trị). Khuyến cáo nên thực hiện chụp X-quang video chuỗi huỳnh quang liên tục (VFSS) trong tư thế chó đứng thẳng và cho ăn tự do để xác định chính xác nhóm này.

Biểu hiện lâm sàng

  • Triệu chứng chủ đạo: Trào ngược (Regurgitation). Cần phân biệt rõ trào ngược (thức ăn chưa xuống dạ dày, tống xuất thụ động không có co thắt bụng) với nôn mửa (vomiting - tống xuất chủ động từ dạ dày kèm co thắt bụng mạnh).
  • Ở chó con (Bẩm sinh): Chó con mắc bệnh thường bắt đầu biểu hiện trào ngược rõ rệt tại thời điểm cai sữa khi chuyển sang ăn thức ăn rắn. Thể trạng của các con vật này thường còi cọc, chậm lớn và nhỏ bé hơn hẳn so với các con khác trong cùng lứa. Khi dùng lực ấn vào vùng bụng, có thể làm thực quản phồng to (ballooning) lên ở vị trí lối vào lồng ngực (thoracic inlet).
  • Ở động vật trưởng thành (Mắc phải): Vật nuôi cũng bắt đầu xuất hiện tình trạng trào ngược và cuối cùng dẫn đến sụt cân nghiêm trọng. Trong một số trường hợp, các triệu chứng đường hô hấp có thể chiếm ưu thế lâm sàng, trong khi biểu hiện trào ngược lại rất ít hoặc không rõ ràng.
  • Biến chứng nguy hiểm: Viêm phổi do hít sặc (Aspiration pneumonia) là biến chứng phổ biến nhất, đi kèm với các dấu hiệu lâm sàng như ho, sốt, và đôi khi chảy dịch mũi.

Chẩn đoán hình ảnh

  • Phim X-quang ngực thẳng (Ventrodorsal) và nghiêng (Lateral): Lộ rõ hình ảnh khí, dịch, hoặc thức ăn tích tụ bên trong một thực quản bị giãn rộng. Thông thường, thực quản sẽ bị giãn đều toàn bộ (uniformly dilated). Có thể quan sát thấy một đoạn thực quản lệch lớn về phía bụng ở vùng phía trước tim.
  • X-quang phân biệt thể bệnh: Giãn thực quản thứ phát do hẹp thực quản, dị vật, khối u, hoặc do bất thường vòng mạch quản sẽ hiển thị dưới dạng chỉ giãn ở đoạn thực quản phía trước (cranial) vị trí tổn thương/dị tật. Các nguyên nhân cơ học này (hẹp, dị vật, vòng mạch quản) có thể được loại trừ chính xác bằng kỹ thuật chụp X-quang có cản quang (Esophagram) và/hoặc nội soi thực quản (Esophagoscopy).

Phương pháp điều trị

1. Điều trị nguyên nhân nền và Ngoại khoa

  • Ở chó trưởng thành, cần tiến hành tầm soát để loại trừ hoặc điều trị các bệnh lý toàn thân đi kèm (ví dụ: bệnh nhược cơ).
  • Phẫu thuật được chỉ định bắt buộc đối với trường hợp bất thường vòng mạch quản. Khuyến cáo nên kết hợp nội soi trong khi phẫu thuật (intraoperative endoscopy) để xác nhận đường kính thực quản đã được cải thiện, hoặc để kéo dài thời gian phẫu thuật xử lý thêm nếu cần thiết.
    • Tiên lượng: Phẫu thuật có thể không giải quyết được triệt để các dấu hiệu lâm sàng trong những ca bệnh mãn tính lâu ngày, khi mà đoạn thực quản phía trước dị tật đã bị giãn quá mức và mất hoàn toàn trương lực cơ.

2. Kiểm soát Nội khoa cho thể Vô căn (Idiopathic Megaesophagus)

Điều trị nội khoa và quản lý hành vi được chỉ định cho các trường hợp giãn thực quản vô căn bẩm sinh hoặc mắc phải. Thể bẩm sinh có thể tự chuyển biến tốt và tự khỏi khi con vật lớn lên, thường là vào khoảng 6 tháng tuổi.

  • Cấu trúc thức ăn: Độ đặc sệt của khẩu phần giúp ngăn ngừa trào ngược tốt nhất sẽ khác nhau tùy theo từng cá thể chó; một số con đáp ứng tốt với thức ăn dạng cháo loãng (gruel), trong khi những con khác lại ăn tốt với thức ăn khô. Một giải pháp khả thi khác là sử dụng thức ăn đóng hộp (pate) được nặn thành hình các viên thịt tròn nhỏ.
  • Tần suất ăn: Phần lớn các chú chó đáp ứng tốt nhất với chế độ ăn chia thành nhiều bữa nhỏ và ăn nhiều lần trong ngày.
  • Tư thế cho ăn (Quan trọng nhất): Phải cho vật nuôi ăn ở vị trí trên cao (elevated position) sao cho hai chi trước cao hơn hai chi sau (ví dụ: sử dụng ghế Bailey chuyên dụng), và bắt buộc phải giữ nguyên tư thế thẳng đứng đó trong ít nhất 10–15 phút sau khi ăn để trọng lực hỗ trợ đẩy thức ăn di chuyển xuống dạ dày.

⚠️ Tiên lượng điều trị: Không có phẫu thuật hay thuốc nào có thể phục hồi hoặc cải thiện chức năng co bóp của thực quản trong thể bệnh vô căn. Cuối cùng, hầu hết động vật đều tử vong vì biến chứng viêm phổi do hít sặc. Các nghiên cứu ghi nhận thời gian sống sót trung bình chỉ từ 1–3 tháng và tỷ lệ tử vong lên đến 74%. Bằng chứng viêm phổi do hít sặc trên phim X-quang và độ tuổi khởi phát triệu chứng là hai yếu tố liên quan chặt chẽ nhất đến thời gian sống sót của bệnh nhân.

3. Điều trị nhóm bệnh nhân co thắt tâm vị (LES Achalasia)

  • Những chú chó bị co thắt cơ thắt thực quản dưới (LES) có thể đáp ứng tốt với kỹ thuật nong cơ học (mechanical dilation) kết hợp tiêm độc tố botulinum (Botox). Mặc dù tình trạng giãn thực quản và rối loạn vận động có thể vẫn tồn tại, nhưng sự cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng đã được ghi nhận.
    • Lưu ý: Vì hiệu quả của liệu pháp này khá ngắn hạn, sự kết hợp giữa nong cơ học và tiêm Botulinum nhóm A (BtA) không được xem là phương pháp điều trị triệt để, mà là một bài kiểm tra lâm sàng nhằm xác định chính xác những bệnh nhân nào sẽ đạt hiệu quả cao khi tiến hành phẫu thuật can thiệp cắt rạch cơ (surgical intervention).
  • Liệu pháp sử dụng Sildenafil: Việc điều trị nội khoa bằng Sildenafil mang lại hiệu quả thay đổi tùy thuộc vào từng người trong y khoa. Tuy nhiên, một nghiên cứu gần đây đã báo cáo Sildenafil giúp cải thiện đáng kể các dấu hiệu lâm sàng ở chó con mắc chứng giãn thực quản bẩm sinh. Những chú chó đạt phản hồi tốt này có thể là do chúng có kèm theo một mức độ tắc nghẽn nhất định tại vị trí cơ thắt thực quản dưới (LES).

Nguồn tài liệu tham khảo: Defarges, A. (n.d.). Dilatation of the esophagus in small animals. MSD Veterinary Manual.

Bé nhà bạn cần được thăm khám?

Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.

Đặt lịch khám ngay
Chia sẻ bài viết:FacebookZalo

Đặt lịch khám cho bé yêu

HalloVet luôn sẵn sàng đón bé — đặt lịch ngay hoặc gọi 033 298 6116

Trang chủGọi ngayĐặt lịchChỉ đường