Bệnh Ho Cũi Chó (Viêm Khí Phế Quản Truyền Nhiễm Ở Chó)
Tổng quan về bệnh
Ho cũi chó là tình trạng viêm nhiễm ở khí quản. Đây thường là một bệnh lý nhẹ và có thể tự khỏi (self-limiting). Tuy nhiên, bệnh có thể tiến triển thành viêm phế quản phổi ở chó con, hoặc chuyển thành viêm phế quản mãn tính ở những chú chó già, chó trưởng thành có thể trạng suy nhược.
Bệnh có khả năng lây lan rất nhanh giữa những chú chó nhạy cảm được nuôi nhốt trong không gian chật hẹp và gần nhau. Chó ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, trong đó chó con có nguy cơ bị biến chứng nặng cao hơn.
Nguyên nhân gây bệnh
Ho cũi chó là một hội chứng phức tạp do nhiều nguyên nhân phối hợp gây ra, bao gồm:
- Vi khuẩn: Bordetella bronchiseptica (có thể đóng vai trò là tác nhân gây bệnh nguyên phát, đặc biệt là ở chó dưới 6 tháng tuổi).
- Virus: Virus á cúm chó (CPIV), Adenovirus type 2 ở chó (CAV-2), virus cúm chó (Canine Influenza), và ít gặp hơn là virus gây bệnh Care (Canine Distemper).
Các loại vi khuẩn cơ hội khác (thường là vi khuẩn Gram âm như Pseudomonas sp., Escherichia coli, và Klebsiella pneumoniae) có thể gây nhiễm trùng thứ phát sau khi hệ hô hấp bị tổn thương do virus. Tình trạng đồng nhiễm giữa B. bronchiseptica, CPIV và CAV-2 là phổ biến nhất. Ngoài ra, trạng thái căng thẳng (stress), môi trường thông gió kém, nhiệt độ và độ ẩm quá cao hoặc quá thấp cũng làm tăng mức độ nhạy cảm và trầm trọng của bệnh.
Biểu hiện lâm sàng
- Triệu chứng điển hình: Xuất hiện cơn ho khan, vang và kéo dài, nghe giống như "tiếng ngỗng kêu" (goose honk). Sau cơn ho, chó thường có biểu hiện khạc mửa và nôn ọe.
- Cơn ho rất dễ bị kích hoạt khi bác sĩ hoặc chủ nuôi dùng tay nắn nhẹ vào vùng thanh quản hoặc khí quản của chó.
- Dấu hiệu bệnh tiến triển nặng (Viêm phế quản phổi): Chó bị sốt, chảy nước mũi đặc/có mủ, ủ rũ, bỏ ăn và ho có đờm.
- Lưu ý: Việc chăm sóc không đúng cách, dinh dưỡng kém hoặc môi trường sống bất lợi có thể khiến chó bị tái phát bệnh trong quá trình hồi phục.
Phương pháp chẩn đoán
- Tiền sử và Triệu chứng: Bác sĩ sẽ nghi ngờ bệnh ho cũi chó nếu các cơn ho đặc trưng xuất hiện đột ngột từ 5–10 ngày sau khi chó tiếp xúc với những con chó khác. Triệu chứng thường giảm dần trong 5 ngày đầu, nhưng bệnh có thể kéo dài từ 10–20 ngày.
- Chụp X-quang ngực (X-ray): Đây là chỉ định cần thiết để đánh giá mức độ nghiêm trọng và loại trừ các nguyên nhân gây ho khác. Ở những chú chó chỉ bị ho đơn thuần, hình ảnh X-quang ngực thường bình thường. Nếu bệnh đã tiến triển thành viêm phổi, phim X-quang sẽ cho thấy các tổn thương ở phế nang.
- Xét nghiệm PCR: Bác sĩ có thể lấy mẫu tăm bông ở vùng hầu họng hoặc khí quản để làm xét nghiệm PCR nhằm tìm ra chính xác loại virus/vi khuẩn gây bệnh.
Phương pháp điều trị
Đối với những chú chó chỉ bị ho đơn thuần và không có biến chứng, việc nhập viện là không cần thiết. Trong trường hợp phải nhập viện điều trị, chó bệnh phải được nuôi giữ tại khu vực cách ly nghiêm ngặt để tránh lây nhiễm chéo.
- Liệu pháp hỗ trợ: Giữ chó trong môi trường ấm áp, thông thoáng và hạn chế tối đa các tác nhân gây stress.
- Sử dụng kháng sinh: Ho cũi chó thường tự khỏi nên không cần dùng kháng sinh trừ khi có bằng chứng của viêm phổi. Khi cần thiết, việc chọn kháng sinh nên dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Các loại kháng sinh thường được bác sĩ chỉ định bao gồm:
- Amoxicillin/Clavulanic acid (12–25 mg/kg, đường uống - PO, mỗi 12 giờ).
- Trimethoprim-sulfa (15–30 mg/kg, PO, mỗi 12 giờ; cần làm xét nghiệm kiểm tra bài tiết nước mắt Schirmer trước khi dùng).
- Enrofloxacin (10 mg/kg, PO, mỗi 24 giờ).
- Doxycycline hoặc Minocycline (5–10 mg/kg, PO, mỗi 12 giờ) trong 7–14 ngày.
- Thuốc giảm ho: Chống chỉ định dùng thuốc giảm ho cho chó bị viêm phổi. Nếu chó chỉ bị ho khan kéo dài dai dẳng, bác sĩ có thể chỉ định dùng Hydrocodone hoặc Butorphanol để cắt cơn ho, giúp chó nghỉ ngơi tốt hơn.
Biện pháp phòng bệnh hiệu quả
Biện pháp phòng bệnh tốt nhất là xây dựng hàng rào miễn dịch vững chắc cho cún cưng thông qua việc tiêm phòng và nhỏ mũi:
- Vắc-xin đa giá (Vắc-xin cốt lõi): Chó nên được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin nhược độc chống lại bệnh Care (Distemper), Á cúm (Parainfluenza), và CAV-2 (vắc-xin này bảo vệ chéo cho cả bệnh viêm gan truyền nhiễm CAV-1). Lịch tiêm phòng mũi đầu tiên bắt đầu từ lúc 6–8 tuần tuổi, nhắc lại 2 lần sau mỗi 3–4 tuần cho đến khi cún đạt 14–16 tuần tuổi. Sau đó, tiến hành tái chủng định kỳ hàng năm.
- Vắc-xin phòng vi khuẩn Bordetella: Ở những khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao, nên sử dụng vắc-xin sống vô độc đường mũi hoặc vắc-xin chiết xuất kháng sinh nguyên đường tiêm để phòng vi khuẩn B. bronchiseptica. Hiện nay đã có loại vắc-xin kết hợp phòng cả B. bronchiseptica và virus á cúm bằng đường nhỏ mũi, có thể sử dụng cho chó con từ 3 tuần tuổi trở lên (chỉ cần nhỏ 1 liều).
Nguồn tài liệu tham khảo: MSD; Laryngeal Paralysis in Dogs and Cats
Bé nhà bạn cần được thăm khám?
Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.
Đặt lịch khám ngay






