Bệnh Mạt Mũi Ở Chó (Canine Nasal Mites)
Mạt mũi ở chó là một bệnh lý ký sinh trùng xảy ra ở đường mũi và các xoang cạnh mũi của chó, gây ra các triệu chứng lâm sàng đặc trưng như hắt hơi, chảy dịch mũi và chảy máu cam (chảy máu mũi).
Loài ký sinh trùng này có tên khoa học là Pneumonyssoides caninum (hoặc Pneumonyssus caninum). Bệnh đã được ghi nhận trên toàn thế giới, bao gồm các quốc gia như Mỹ, Canada, Nhật Bản, Úc, Nam Phi, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, Đan Mạch và Iran.
Nguyên nhân và Dịch tễ học
- Đối tượng mắc bệnh: Mạt mũi chủ yếu được ghi nhận ở chó và đôi khi xuất hiện trên cáo bạc. Bệnh không có xu hướng ưu tiên theo giống, độ tuổi hay giới tính. Tuy nhiên, một báo cáo cho thấy chó trên 3 tuổi và các giống chó lớn có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với các giống chó nhỏ.
- Vị trí ký sinh: Mạt sống và phát triển bên trong các đường hốc mũi và xoang cạnh mũi.
- Vòng đời và Lây truyền: Hiện tại, vòng đời hoàn chỉnh của P. caninum vẫn chưa được nghiên cứu và thấu hiểu cặn kẽ. Bệnh được cho là lây truyền qua đường tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp giữa các con chó với nhau.
- Nguy cơ đối với con người: Không có bằng chứng nào cho thấy P. caninum có nguy cơ lây truyền sang người (không có tính chất lây lủi từ động vật sang người - zoonotic risk).
Biểu hiện lâm sàng
Các dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất khi chó bị nhiễm mạt mũi bao gồm:
- Hắt hơi liên tục.
- Chảy dịch mũi.
- Chảy máu cam (epistaxis).
- Thở rít hoặc thở khò khè (stridor).
- Lắc đầu thường xuyên.
- Ngứa vùng mặt (facial pruritus).
Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán phân biệt
Dựa trên các triệu chứng lâm sàng kể trên, bác sĩ cần phân biệt mạt mũi với các bệnh lý khác như: Viêm mũi (rhinitis), khối u vùng mũi (nasal neoplasia), bệnh răng miệng, dò vòm miệng - ổ răng (oronasal fistula), hoặc có dị vật trong mũi.
Các bước tiến hành chẩn đoán
- Xét nghiệm tổng quát: Cần thực hiện tổng phân tích tế bào máu (CBC), sinh hóa huyết thanh và phân tích nước tiểu (nếu có chỉ định) để loại trừ các bệnh hệ thống đi kèm. Nếu chó có triệu chứng chảy máu cam, bác sĩ nên xem xét làm thêm các xét nghiệm đông máu như: thời gian prothrombin một giai đoạn (PT), thời gian thromboplastin từng phần (PTT), thời gian chảy máu niêm mạc miệng (BMBT) bên cạnh việc đếm số lượng tiểu cầu.
- Chẩn đoán hình ảnh: Các phương pháp như chụp cắt lớp vi tính (CT) cung cấp hình ảnh tuyệt vời về cấu trúc khoang mũi và các xoang cạnh mũi. Các thủ thuật xâm lấn hơn nên được thực hiện sau khi chụp hình ảnh, vì các tổn thương do thao tác kỹ thuật (iatrogenic changes) có thể gây nhầm lẫn với bệnh lý nguyên phát.
- Nội soi mũi (Rhinoscopy) và Bơm rửa mũi (Nasal lavage): Đây là hai công cụ chẩn đoán hữu hiệu nhất.
- Sử dụng ống nội soi mềm cho phép quan sát vùng cửa mũi sau (choanae). Bác sĩ sẽ uốn cong ống nội soi ngược 180 độ (góc nhìn retroflexed), đưa vào khoang miệng và móc dưới vòm miệng mềm. Khi kéo nhẹ, người nội soi có thể quan sát rõ cửa mũi sau hoặc các đường mũi phía sau khi chúng đi vào vòm họng. Có thể kích thích mạt di chuyển về phía vòm họng và ống nội soi bằng cách bơm khí gây mê hoặc oxy vào các hốc mũi.
- Bơm rửa hốc mũi cũng giúp phát hiện P. caninum. Thủ thuật này được thực hiện khi chó đã được gây mê toàn thân và có đặt ống nội khí quản có chèn bóng (cuffed endotracheal tube). Vùng hầu họng được chèn gạc, bác sĩ dùng ống thông Foley hoặc xi-lanh vừa khít để bơm nước muối sinh lý qua lỗ mũi ngoài nhằm thu thập dịch từ hầu họng. Ngược lại, cũng có thể bơm rửa ngược dòng bằng cách đặt ống thông cải tiến phía sau vòm miệng mềm, làm tắc vòm họng và bơm nước muối để thu dịch qua lỗ mũi ngoài. Dịch thu được sẽ được soi dưới kính lúp có đèn chiếu sáng để tìm mạt.
📌 Chẩn đoán xác định: Bệnh mạt mũi được kết luận chính xác nếu tìm thấy mạt thông qua nội soi hoặc bơm rửa mũi. Tuy nhiên, điều này không giúp xác định liệu đây là bệnh lý nguyên phát hay thứ phát.
Phương pháp điều trị
Hiện tại chưa có loại thuốc nào được phê duyệt chính thức (approved) để đặc trị P. caninum. Tuy nhiên, các bác sĩ có thể áp dụng liệu pháp thực nghiệm (empirical therapy) dựa trên mức độ nghi ngờ cao, hoặc sử dụng các thuốc ngoài hướng dẫn (off-label) dưới đây đã được chứng minh hiệu quả trong hơn 85% trường hợp:
- Ivermectin: 200–400 mcg/kg, tiêm dưới da (SC) hoặc uống (PO).
- Milbemycin oxime: 1 mg/kg, PO, chia làm 3 liều, mỗi liều cách nhau 10 ngày.
- Selamectin: Thuốc dùng dạng bôi ngoài da (nhỏ gáy).
Phác đồ điều trị tối ưu hiện vẫn đang được nghiên cứu. Tiên lượng của bệnh là rất tốt (excellent). Tuy nhiên, việc điều trị có thể không làm biến mất hoàn toàn các triệu chứng lâm sàng nếu ca bệnh chỉ dừng lại ở mức "nghi ngờ" thay vì "xác chẩn". Trong trường hợp đó, rất có thể các triệu chứng hô hấp là kết quả của một bệnh lý đường hô hấp trên mãn tính khác đang xảy ra đồng thời.
Các điểm mấu chốt cần lưu ý
- Mạt mũi ở chó có thể rất khó chẩn đoán nếu không có thiết bị nội soi hoặc các phương pháp quan sát trực tiếp khoang mũi.
- Chưa có thuốc đặc hiệu được phê duyệt chính thức để điều trị tình trạng này, việc điều trị chủ yếu dựa vào kinh nghiệm lâm sàng với các thuốc kháng ký sinh trùng phổ rộng.
Nguồn tài liệu tham khảo: Caroline C. Tonozzi DVM, DACVECC, Mission Veterinary Partners. Canine Nasal Mites
Bé nhà bạn cần được thăm khám?
Đội ngũ bác sĩ Hallo Vet luôn sẵn sàng tư vấn và chăm sóc bé yêu của bạn.
Đặt lịch khám ngay






